minatore
đi với mạo từ: il minatore · số nhiều: i minatori
minatore nghĩa là thợ mỏ, công nhân mỏ.
Nghĩa của minatore
Danh từ · giống đực
- Thợ mỏ, công nhân mỏ, phu mỏ.
Câu ví dụ với minatore
- Non è un minatore. Anh ấy là một thợ mỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8483065
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ miner
Câu hỏi thường gặp
minatore nghĩa là gì?
minatore (danh từ) nghĩa là thợ mỏ, công nhân mỏ.
minatore là giống đực hay giống cái?
minatore là danh từ giống đực: il minatore, số nhiều i minatori.