TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

minore

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/miˈno.re/ giọng máy của trình duyệt

minore nghĩa là nhỏ hơn, ít hơn, nhỏ tuổi hơn.

Nghĩa của minore

Tính từ

  1. Nhỏ hơn, ít hơn. (biên soạn)
  2. Nhỏ tuổi hơn (fratello minore — em trai) (biên soạn)

Dạng từ của minore

Số nhiềuminori

Cụm từ, thành ngữ với minore

Câu ví dụ với minore

  • Lui è il mio fratello minore. Nó là em trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1083931
  • Suo fratello minore ha molti giocattoli. Em trai anh ấy có rất nhiều đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13506181
  • È il mio fratello minore. Nó là em trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1083930

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ less; shorter; lesser; lower; younger; minor (music); least; shortest
  • Danh từ younger; youngest; minor (underage person); minor

Câu hỏi thường gặp

minore nghĩa là gì?

minore (tính từ) nghĩa là nhỏ hơn, ít hơn, nhỏ tuổi hơn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.