minore
minore nghĩa là nhỏ hơn, ít hơn, nhỏ tuổi hơn.
Nghĩa của minore
Tính từ
- Nhỏ hơn, ít hơn. (biên soạn)
- Nhỏ tuổi hơn (fratello minore — em trai) (biên soạn)
Dạng từ của minore
| Số nhiều | minori |
Cụm từ, thành ngữ với minore
- Orsa minore — Tiểu hùng.
- panda minore — Gấu trúc đỏ, gấu trúc nhỏ, gấu mèo đỏ.
Câu ví dụ với minore
- Lui è il mio fratello minore. Nó là em trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1083931
- Suo fratello minore ha molti giocattoli. Em trai anh ấy có rất nhiều đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13506181
- È il mio fratello minore. Nó là em trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1083930
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ less; shorter; lesser; lower; younger; minor (music); least; shortest
- Danh từ younger; youngest; minor (underage person); minor
Câu hỏi thường gặp
minore nghĩa là gì?
minore (tính từ) nghĩa là nhỏ hơn, ít hơn, nhỏ tuổi hơn.