minorenne
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mi.noˈrɛn.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của minorenne
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ under age
- Danh từ minor
Dạng từ của minorenne
| Số nhiều (danh từ) | minorenni |
Câu ví dụ với minorenne
- Tom è minorenne. Tom là trẻ vị thành niên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7031638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.