TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

minuta

danh từ giống cái
/miˈnu.ta/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la minuta · số nhiều: le minute

minuta nghĩa là nháp.

Cũng là một dạng biến đổi của minuto — Phút.

Nghĩa của minuta

Danh từ · giống cái

  1. Nháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ draft

Câu hỏi thường gặp

minuta nghĩa là gì?

minuta (danh từ) nghĩa là nháp.

minuta là giống đực hay giống cái?

minuta là danh từ giống cái: la minuta, số nhiều le minute.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.