minuta
danh từ giống cái
/miˈnu.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la minuta · số nhiều: le minute
minuta nghĩa là nháp.
Cũng là một dạng biến đổi của minuto — Phút.
Nghĩa của minuta
Danh từ · giống cái
- Nháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ draft
Câu hỏi thường gặp
minuta nghĩa là gì?
minuta (danh từ) nghĩa là nháp.
minuta là giống đực hay giống cái?
minuta là danh từ giống cái: la minuta, số nhiều le minute.