miraggio
danh từ giống đực
/miˈrad.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il miraggio · số nhiều: i miraggi
miraggio nghĩa là ảo ảnh.
Nghĩa của miraggio
Danh từ · giống đực
- Ảo ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mirage
Câu hỏi thường gặp
miraggio nghĩa là gì?
miraggio (danh từ) nghĩa là ảo ảnh.
miraggio là giống đực hay giống cái?
miraggio là danh từ giống đực: il miraggio, số nhiều i miraggi.