molla
đi với mạo từ: la molla · số nhiều: le molle
molla nghĩa là lò xo.
Cũng là một dạng biến đổi của mollare — Buông, thả ra.
Nghĩa của molla
Danh từ · giống cái
- Lò xo.
Câu ví dụ với molla
- Molla il coltello. Bỏ dao xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11490409
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spring (flexible mechanical device; the source of an action); tongs
Câu hỏi thường gặp
molla nghĩa là gì?
molla (danh từ) nghĩa là lò xo.
molla là giống đực hay giống cái?
molla là danh từ giống cái: la molla, số nhiều le molle.