monitor
danh từ giống đực
/ˈmɔ.ni.tor/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il monitor
monitor nghĩa là pháo thuyền, pháo hạm.
Nghĩa của monitor
Danh từ · giống đực
- Pháo thuyền, pháo hạm, màn hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monitor (apparatus)
Câu hỏi thường gặp
monitor nghĩa là gì?
monitor (danh từ) nghĩa là pháo thuyền, pháo hạm.
monitor là giống đực hay giống cái?
monitor là danh từ giống đực: il monitor.