monottongo
danh từ giống đực
/mo.notˈtɔn.ɡo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il monottongo · số nhiều: i monottonghi
monottongo nghĩa là nguyên âm đơn.
Nghĩa của monottongo
Danh từ · giống đực
- Nguyên âm đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monophthong
Câu hỏi thường gặp
monottongo nghĩa là gì?
monottongo (danh từ) nghĩa là nguyên âm đơn.
monottongo là giống đực hay giống cái?
monottongo là danh từ giống đực: il monottongo, số nhiều i monottonghi.