né
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ne/ giọng máy của trình duyệt
né nghĩa là (né … né) không … cũng không.
Nghĩa của né
Liên từ
- (né … né) không … cũng không. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ nor; neither … nor
Câu hỏi thường gặp
né nghĩa là gì?
né (liên từ) nghĩa là (né … né) không … cũng không.