naturalizzazione
danh từ giống cái
/na.tu.ra.lid.d͡zatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la naturalizzazione · số nhiều: le naturalizzazioni
naturalizzazione nghĩa là nhập tịch.
Nghĩa của naturalizzazione
Danh từ · giống cái
- Nhập tịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ naturalization
Câu hỏi thường gặp
naturalizzazione nghĩa là gì?
naturalizzazione (danh từ) nghĩa là nhập tịch.
naturalizzazione là giống đực hay giống cái?
naturalizzazione là danh từ giống cái: la naturalizzazione, số nhiều le naturalizzazioni.