nautica
danh từ giống cái
/ˈnaw.ti.ka/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la nautica
nautica nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển.
Cũng là một dạng biến đổi của nautico — Hàng hải.
Nghĩa của nautica
Danh từ · giống cái
- Sự điều hướng, sự đi biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ navigation (science)
Câu hỏi thường gặp
nautica nghĩa là gì?
nautica (danh từ) nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển.
nautica là giống đực hay giống cái?
nautica là danh từ giống cái: la nautica.