nave
đi với mạo từ: la nave · số nhiều: le navi
nave nghĩa là tàu thuỷ, tàu.
Nghĩa của nave
Danh từ · giống cái
- Tàu thuỷ, tàu.
Cụm từ, thành ngữ với nave
- nave ammiraglia — Soái hạm.
- nave da guerra — Tàu chiến.
Câu ví dụ với nave
- La nave partirà domani per Honolulu. Con Tàu sẽ rời khỏi Honolulu vào ngày mai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430295
- La nave parte per Honolulu domani. Con Tàu sẽ rời khỏi Honolulu vào ngày mai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #947422
- Il virus ucciderà tutti sulla nave. Virus sẽ giết chết mọi người trên con tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13322825
- Io so molte cose sulle navi. Tôi biết rất nhiều về thuyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6908545
- So molte cose sulle navi. Tôi biết rất nhiều về thuyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6908544
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ship
Câu hỏi thường gặp
nave nghĩa là gì?
nave (danh từ) nghĩa là tàu thuỷ, tàu.
nave là giống đực hay giống cái?
nave là danh từ giống cái: la nave, số nhiều le navi.