navetta
đi với mạo từ: la navetta · số nhiều: le navette
navetta nghĩa là thoi.
Nghĩa của navetta
Danh từ · giống cái
- Thoi.
Cụm từ, thành ngữ với navetta
- navetta spaziale — Tàu con thoi.
Câu ví dụ với navetta
- Quanto tempo impiega la navetta per andare all'aeroporto? Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3058677
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shuttle (all senses)
Câu hỏi thường gặp
navetta nghĩa là gì?
navetta (danh từ) nghĩa là thoi.
navetta là giống đực hay giống cái?
navetta là danh từ giống cái: la navetta, số nhiều le navette.