navetta spaziale
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la navetta spaziale · số nhiều: le navette spaziali
navetta spaziale nghĩa là tàu con thoi.
Nghĩa của navetta spaziale
Danh từ · giống cái
- Tàu con thoi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navetta spaziale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Space Shuttle
Câu hỏi thường gặp
navetta spaziale nghĩa là gì?
navetta spaziale (danh từ) nghĩa là tàu con thoi.
navetta spaziale là giống đực hay giống cái?
navetta spaziale là danh từ giống cái: la navetta spaziale, số nhiều le navette spaziali.