TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

negligere

/neˈɡli.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

negligere nghĩa là bỏ lơ, bỏ mặc.

Nghĩa của negligere

Động từ

  1. Bỏ lơ, bỏ mặc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to neglect to do something, neglect to take something into consideration

Câu hỏi thường gặp

negligere nghĩa là gì?

negligere (động từ) nghĩa là bỏ lơ, bỏ mặc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.