normalmente
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nor.malˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
normalmente nghĩa là thường, thông thường.
Nghĩa của normalmente
Phó từ
- Thường, thông thường, bình thường.
Câu ví dụ với normalmente
- Respira normalmente. Thở bình thường thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2560013
- Respiri normalmente. Thở bình thường thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2560015
- Respirate normalmente. Thở bình thường thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2560017
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ normally
Câu hỏi thường gặp
normalmente nghĩa là gì?
normalmente (phó từ) nghĩa là thường, thông thường.