normale
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/norˈma.le/ giọng máy của trình duyệt
normale nghĩa là bình thường.
Nghĩa của normale
Tính từ
- Bình thường.
Dạng từ của normale
| Số nhiều | normali |
| So sánh nhất | normalissimo |
Họ từ của normale
Cụm từ, thành ngữ với normale
- distribuzione normale — Phân phối chuẩn.
Câu ví dụ với normale
- Vuole vivere come una persona normale. Nó muốn sống như một người bình thường.Tatoeba #1748503
- È normale? Nó có bình thường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3176701
- In un pazzo mondo solo i pazzi sono normali. Trong một thế giới điên rồ, chỉ có những kẻ điên mới là người tỉnh táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2231619
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ normal; shunpike
Câu hỏi thường gặp
normale nghĩa là gì?
normale (tính từ) nghĩa là bình thường.