TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

novantanove

/noˌvan.taˈnɔ.ve/ giọng máy của trình duyệt

novantanove nghĩa là chín mươi chín.

Nghĩa của novantanove

Số từ

  1. Chín mươi chín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ ninety-nine

Câu hỏi thường gặp

novantanove nghĩa là gì?

novantanove (số từ) nghĩa là chín mươi chín.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.