Numeri
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈnu.me.ri/ giọng máy của trình duyệt
Numeri nghĩa là dân số, dân số kí.
Cũng là một dạng biến đổi của numero — Số.
Nghĩa của Numeri
Danh từ riêng
- Dân số, dân số kí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Numbers, Book of Numbers
Câu hỏi thường gặp
Numeri nghĩa là gì?
Numeri (danh từ riêng) nghĩa là dân số, dân số kí.