TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

obsoleto

/ob.soˈlɛ.to/ giọng máy của trình duyệt

obsoleto nghĩa là lỗi thời, mai một.

Nghĩa của obsoleto

Tính từ

  1. Lỗi thời, mai một.

Dạng từ của obsoleto

Giống cái số ítobsoleta
Giống đực số nhiềuobsoleti
Giống cái số nhiềuobsolete

Câu ví dụ với obsoleto

  • Questa frase è obsoleta. Câu này lỗi thời rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13181850

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obsolete, outdated

Câu hỏi thường gặp

obsoleto nghĩa là gì?

obsoleto (tính từ) nghĩa là lỗi thời, mai một.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.