oltraggio
danh từ giống đực
/olˈtrad.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'oltraggio · số nhiều: gli oltraggi
oltraggio nghĩa là lời xúc phạm.
Cũng là một dạng biến đổi của oltraggiare — Xúc phạm.
Nghĩa của oltraggio
Danh từ · giống đực
- Lời xúc phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ offence/offense, insult
Câu hỏi thường gặp
oltraggio nghĩa là gì?
oltraggio (danh từ) nghĩa là lời xúc phạm.
oltraggio là giống đực hay giống cái?
oltraggio là danh từ giống đực: l'oltraggio, số nhiều gli oltraggi.