oltre
oltre nghĩa là xa hơn, hơn nữa, bên kia, hơn.
Nghĩa của oltre
Phó từ
- Xa hơn, hơn nữa. (biên soạn)
Giới từ
- Bên kia, quá. (biên soạn)
- Hơn (oltre cento — hơn một trăm) (biên soạn)
- (oltre a) ngoài ra, ngoài … ra. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oltre
Đồng nghĩa
Họ từ của oltre
Cụm từ, thành ngữ với oltre
- oltre a — Cũng như.
Câu ví dụ với oltre
- Oltre all'inglese, il signor Nakajima riesce a parlare fluentemente il tedesco. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1642540
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ farther, further, past, by, on; longer, more; upward, over, above
- Giới từ beyond, over, on the other side of; more than, over, above; besides, as well as, in addition to; except, beyond, apart from
- Tiền tố used to form terms with the meaning of "over" or "beyond."
Câu hỏi thường gặp
oltre nghĩa là gì?
oltre (phó từ, giới từ) nghĩa là xa hơn, hơn nữa, bên kia, hơn.