opzione
đi với mạo từ: l'opzione · số nhiều: le opzioni
opzione nghĩa là lựa chọn.
Nghĩa của opzione
Danh từ · giống cái
- Lựa chọn.
Câu ví dụ với opzione
- Quali altre opzioni ho? Tôi có những lựa chọn nào khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736394
- Che altre opzioni ho? Tôi có những lựa chọn nào khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4798774
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ option
Câu hỏi thường gặp
opzione nghĩa là gì?
opzione (danh từ) nghĩa là lựa chọn.
opzione là giống đực hay giống cái?
opzione là danh từ giống cái: l'opzione, số nhiều le opzioni.