ospitante
danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'ospitante · số nhiều: gli ospitanti
ospitante nghĩa là chủ nhà.
Cũng là một dạng biến đổi của ospitare — Đăng cai, tổ chức.
Nghĩa của ospitante
Danh từ · cả hai giống
- Chủ nhà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ host; home team
- Tính từ host; home
Câu hỏi thường gặp
ospitante nghĩa là gì?
ospitante (danh từ) nghĩa là chủ nhà.
ospitante là giống đực hay giống cái?
ospitante là danh từ cả hai giống: l'ospitante, số nhiều gli ospitanti.