osservazione
/os.ser.vatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'osservazione · số nhiều: le osservazioni
osservazione nghĩa là sự quan sát, lời bình luận.
Nghĩa của osservazione
Danh từ · giống cái
- Sự quan sát.
- Lời bình luận.
Họ từ của osservazione
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ observation (all meanings); remark; note
Câu hỏi thường gặp
osservazione nghĩa là gì?
osservazione (danh từ) nghĩa là sự quan sát, lời bình luận.
osservazione là giống đực hay giống cái?
osservazione là danh từ giống cái: l'osservazione, số nhiều le osservazioni.