otaria
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'otaria · số nhiều: le otarie
otaria nghĩa là hải cẩu.
Nghĩa của otaria
Danh từ · giống cái
- Hải cẩu.
Cụm từ, thành ngữ với otaria
- otaria orsina — Hải cẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sea lion, eared seal, otary (and similar animals of family Otariidae)
Câu hỏi thường gặp
otaria nghĩa là gì?
otaria (danh từ) nghĩa là hải cẩu.
otaria là giống đực hay giống cái?
otaria là danh từ giống cái: l'otaria, số nhiều le otarie.