TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ottativo

/ot.taˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt

ottativo nghĩa là thức mong mỏi.

Nghĩa của ottativo

Tính từ

  1. Thức mong mỏi.

Dạng từ của ottativo

Giống cái số ítottativa
Giống đực số nhiềuottativi
Giống cái số nhiềuottative
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ optative
  • Tính từ optative (mood)

Câu hỏi thường gặp

ottativo nghĩa là gì?

ottativo (tính từ) nghĩa là thức mong mỏi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.