TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ottavo

/otˈta.vo/ giọng máy của trình duyệt

ottavo nghĩa là thứ tám.

Nghĩa của ottavo

Tính từ

  1. Thứ tám.

Dạng từ của ottavo

Giống cái số ítottava
Giống đực số nhiềuottavi
Giống cái số nhiềuottave
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eighth
  • Danh từ eighth

Câu hỏi thường gặp

ottavo nghĩa là gì?

ottavo (tính từ) nghĩa là thứ tám.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.