TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pace

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈpa.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la pace · số nhiều: le paci

pace nghĩa là yên tĩnh, hòa bình, hoà bình, có vậy thôi.

Nghĩa của pace

Danh từ · giống cái

  1. Yên tĩnh.
  2. Hòa bình, hoà bình.
  3. Thái bình, bình an, bình yên.

Phó từ

  1. Thông tục Có vậy thôi, chỉ có vậy thôi.

Câu ví dụ với pace

  • Senza giustizia non ci sarà pace. Không có công bằng làm sao có hòa bình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5678950

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peace
  • Phó từ peace be with you; that's it; end of the story

Câu hỏi thường gặp

pace nghĩa là gì?

pace (danh từ, phó từ) nghĩa là yên tĩnh, hòa bình, hoà bình, có vậy thôi.

pace là giống đực hay giống cái?

pace là danh từ giống cái: la pace, số nhiều le paci.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.