pacifico
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/paˈt͡ʃi.fi.ko/ giọng máy của trình duyệt
pacifico nghĩa là hòa bình.
Nghĩa của pacifico
Tính từ
- Hòa bình.
Dạng từ của pacifico
| Giống cái số ít | pacifica |
| Giống đực số nhiều | pacifici |
| Giống cái số nhiều | pacifiche |
Cụm từ, thành ngữ với pacifico
- oceano Pacifico — Thái bình dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ peaceable, peaceful
Câu hỏi thường gặp
pacifico nghĩa là gì?
pacifico (tính từ) nghĩa là hòa bình.