pagliaccia
danh từ giống cái
/paʎˈʎat.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la pagliaccia · số nhiều: le pagliacce
pagliaccia nghĩa là hề.
Cũng là một dạng biến đổi của pagliaccio — Hề.
Nghĩa của pagliaccia
Danh từ · giống cái
- Từ cổ Hề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pejorative of paglia; clown
Câu hỏi thường gặp
pagliaccia nghĩa là gì?
pagliaccia (danh từ) nghĩa là hề.
pagliaccia là giống đực hay giống cái?
pagliaccia là danh từ giống cái: la pagliaccia, số nhiều le pagliacce.