TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

paleontologia

danh từ giống cái
/pa.le.on.to.loˈd͡ʒi.a/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la paleontologia · số nhiều: le paleontologie

paleontologia nghĩa là cổ sinh vật học.

Nghĩa của paleontologia

Danh từ · giống cái

  1. Cổ sinh vật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paleontology

Câu hỏi thường gặp

paleontologia nghĩa là gì?

paleontologia (danh từ) nghĩa là cổ sinh vật học.

paleontologia là giống đực hay giống cái?

paleontologia là danh từ giống cái: la paleontologia, số nhiều le paleontologie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.