panna acida
danh từ giống cái
/ˈpan.na ˈa.t͡ʃi.da/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la panna acida
panna acida nghĩa là kem chua.
Nghĩa của panna acida
Danh từ · giống cái
- Kem chua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sour cream, smetana, crème fraîche
Câu hỏi thường gặp
panna acida nghĩa là gì?
panna acida (danh từ) nghĩa là kem chua.
panna acida là giống đực hay giống cái?
panna acida là danh từ giống cái: la panna acida.