TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pantocratore

/pan.toˈkra.to.re/ giọng máy của trình duyệt

pantocratore nghĩa là toàn năng.

Nghĩa của pantocratore

Tính từ

  1. Toàn năng.

Dạng từ của pantocratore

Số nhiềupantocratori
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ all-powerful, omnipotent
  • Danh từ Pantocrator

Câu hỏi thường gặp

pantocratore nghĩa là gì?

pantocratore (tính từ) nghĩa là toàn năng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.