pantocratore
/pan.toˈkra.to.re/ giọng máy của trình duyệt
pantocratore nghĩa là toàn năng.
Nghĩa của pantocratore
Tính từ
- Toàn năng.
Dạng từ của pantocratore
| Số nhiều | pantocratori |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ all-powerful, omnipotent
- Danh từ Pantocrator
Câu hỏi thường gặp
pantocratore nghĩa là gì?
pantocratore (tính từ) nghĩa là toàn năng.