Paolo
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈpa.o.lo/ giọng máy của trình duyệt
Paolo nghĩa là phao-lô, phaolô.
Nghĩa của Paolo
Danh từ riêng
- Phao-lô, phaolô, bảo lộc.
Cụm từ, thành ngữ với Paolo
- San Paolo — São paulo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Paul (biblical character); a male given name from Latin, equivalent to English Paul
Câu hỏi thường gặp
Paolo nghĩa là gì?
Paolo (danh từ riêng) nghĩa là phao-lô, phaolô.