TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

paradiso fiscale

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il paradiso fiscale · số nhiều: i paradisi fiscali

paradiso fiscale nghĩa là thiên đường thuế.

Nghĩa của paradiso fiscale

Danh từ · giống đực

  1. Thiên đường thuế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tax haven

Câu hỏi thường gặp

paradiso fiscale nghĩa là gì?

paradiso fiscale (danh từ) nghĩa là thiên đường thuế.

paradiso fiscale là giống đực hay giống cái?

paradiso fiscale là danh từ giống đực: il paradiso fiscale, số nhiều i paradisi fiscali.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.