paradiso fiscale
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il paradiso fiscale · số nhiều: i paradisi fiscali
paradiso fiscale nghĩa là thiên đường thuế.
Nghĩa của paradiso fiscale
Danh từ · giống đực
- Thiên đường thuế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tax haven
Câu hỏi thường gặp
paradiso fiscale nghĩa là gì?
paradiso fiscale (danh từ) nghĩa là thiên đường thuế.
paradiso fiscale là giống đực hay giống cái?
paradiso fiscale là danh từ giống đực: il paradiso fiscale, số nhiều i paradisi fiscali.