paradiso
đi với mạo từ: il paradiso · số nhiều: i paradisi
paradiso nghĩa là thiên đường, thiên đàng.
Nghĩa của paradiso
Danh từ · giống đực
- Nghĩa bóng Thiên đường, thiên đàng.
Danh từ riêng
Paradiso- Thiên đường.
Họ từ của paradiso
Cụm từ, thành ngữ với paradiso
- paradiso fiscale — Thiên đường thuế.
Câu ví dụ với paradiso
- Tom era in paradiso. Tôm đã ở trên thiên đàng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7238381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paradise; heaven, paradise
Câu hỏi thường gặp
paradiso nghĩa là gì?
paradiso (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là thiên đường, thiên đàng.
paradiso là giống đực hay giống cái?
paradiso là danh từ giống đực: il paradiso, số nhiều i paradisi.