TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

percorrere

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/perˈkor.re.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của percorrere

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cover (distance, etc.); to follow (a road, etc.)

Chia động từ percorrere

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: percorsoDanh động từ: percorrendo

Hiện tại presente

  • io percorro
  • tu percorri
  • lui/lei percorre
  • noi percorriamo
  • voi percorrete
  • loro percorrono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho percorso
  • tu hai percorso
  • lui/lei ha percorso
  • noi abbiamo percorso
  • voi avete percorso
  • loro hanno percorso

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io percorrevo
  • tu percorrevi
  • lui/lei percorreva
  • noi percorrevamo
  • voi percorrevate
  • loro percorrevano

Quá khứ xa passato remoto

  • io percorsi
  • tu percorresti
  • lui/lei percorse
  • noi percorremmo
  • voi percorreste
  • loro percorsero

Tương lai đơn futuro semplice

  • io percorrerò
  • tu percorrerai
  • lui/lei percorrerà
  • noi percorreremo
  • voi percorrerete
  • loro percorreranno

Điều kiện condizionale presente

  • io percorrerei
  • tu percorreresti
  • lui/lei percorrerebbe
  • noi percorreremmo
  • voi percorrereste
  • loro percorrerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io percorra
  • che tu percorra
  • che lui/lei percorra
  • che noi percorriamo
  • che voi percorriate
  • che loro percorrano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io percorressi
  • che tu percorressi
  • che lui/lei percorresse
  • che noi percorressimo
  • che voi percorreste
  • che loro percorressero

Mệnh lệnh imperativo

  • percorri! (tu)
  • percorra! (lei)
  • percorriamo! (noi)
  • percorrete! (voi)
  • percorrano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Họ từ của percorrere

Câu ví dụ với percorrere

  • Ogni percorso che prendo in considerazione rivela le sue sfide. Mỗi con đường tôi chọn đều chứa đầy những thử thách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13617338

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ percorrere ở thì hiện tại thế nào?

io percorro, tu percorri, lui/lei percorre, noi percorriamo, voi percorrete, loro percorrono. Phân từ quá khứ: percorso.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.