perdita
đi với mạo từ: la perdita · số nhiều: le perdite
perdita nghĩa là sự mất.
Nghĩa của perdita
Danh từ · giống cái
- Sự mất.
Họ từ của perdita
Cụm từ, thành ngữ với perdita
- a perdita d'occhio — Mãi tận chân trời.
Câu ví dụ với perdita
- La perdita di memoria è dovuta all'invecchiamento o a una malattia? Suy giảm trí nhớ là do tuổi già hay do bệnh tật? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909179
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loss, waste, deprivation; leak, leakage
Câu hỏi thường gặp
perdita nghĩa là gì?
perdita (danh từ) nghĩa là sự mất.
perdita là giống đực hay giống cái?
perdita là danh từ giống cái: la perdita, số nhiều le perdite.