perverso
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/perˈvɛr.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của perverso
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ perverted; perverse (of desires etc.); wicked
Dạng từ của perverso
| Giống cái số ít | perversa |
| Giống đực số nhiều | perversi |
| Giống cái số nhiều | perverse |