piazzaforte
danh từ giống cái
/pjat.t͡saˈfɔr.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la piazzaforte · số nhiều: le piazzeforti
piazzaforte nghĩa là pháo đài.
Nghĩa của piazzaforte
Danh từ · giống cái
- Pháo đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fortified town; stronghold, fort
Câu hỏi thường gặp
piazzaforte nghĩa là gì?
piazzaforte (danh từ) nghĩa là pháo đài.
piazzaforte là giống đực hay giống cái?
piazzaforte là danh từ giống cái: la piazzaforte, số nhiều le piazzeforti.