plurilingue
giọng máy của trình duyệt
plurilingue nghĩa là đa ngôn ngữ.
Nghĩa của plurilingue
Tính từ
- Đa ngôn ngữ.
Dạng từ của plurilingue
| Số nhiều | plurilingui |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plurilingue
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ multilingual
Câu hỏi thường gặp
plurilingue nghĩa là gì?
plurilingue (tính từ) nghĩa là đa ngôn ngữ.