pluripartitico
giọng máy của trình duyệt
pluripartitico nghĩa là đa đảng.
Nghĩa của pluripartitico
Tính từ
- Đa đảng.
Dạng từ của pluripartitico
| Giống cái số ít | pluripartitica |
| Giống đực số nhiều | pluripartitici |
| Giống cái số nhiều | pluripartitiche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ multiparty (politics)
Câu hỏi thường gặp
pluripartitico nghĩa là gì?
pluripartitico (tính từ) nghĩa là đa đảng.