polibibita
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la polibibita · số nhiều: le polibibite
polibibita nghĩa là cốc-tai.
Nghĩa của polibibita
Danh từ · giống cái
- Cốc-tai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polibibita
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cocktail
Câu hỏi thường gặp
polibibita nghĩa là gì?
polibibita (danh từ) nghĩa là cốc-tai.
polibibita là giống đực hay giống cái?
polibibita là danh từ giống cái: la polibibita, số nhiều le polibibite.