portamina
danh từ giống đực
/ˌpɔr.taˈmi.na/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il portamina
portamina nghĩa là viết chì bấm, bút chì bấm.
Nghĩa của portamina
Danh từ · giống đực
- Viết chì bấm, bút chì bấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mechanical pencil, propelling pencil
Câu hỏi thường gặp
portamina nghĩa là gì?
portamina (danh từ) nghĩa là viết chì bấm, bút chì bấm.
portamina là giống đực hay giống cái?
portamina là danh từ giống đực: il portamina.