postsovietico
giọng máy của trình duyệt
postsovietico nghĩa là hậu xô-viết.
Nghĩa của postsovietico
Tính từ
- Hậu xô-viết.
Dạng từ của postsovietico
| Giống cái số ít | postsovietica |
| Giống đực số nhiều | postsovietici |
| Giống cái số nhiều | postsovietiche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ post-Soviet
Câu hỏi thường gặp
postsovietico nghĩa là gì?
postsovietico (tính từ) nghĩa là hậu xô-viết.