pratico
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈpra.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt
pratico nghĩa là giỏi, khéo léo, khéo.
Nghĩa của pratico
Tính từ
- Giỏi, khéo léo, khéo.
Dạng từ của pratico
| Giống cái số ít | pratica |
| Giống đực số nhiều | pratici |
| Giống cái số nhiều | pratiche |
Họ từ của pratico
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ practical; experienced, skilled
- Danh từ practical person
Câu hỏi thường gặp
pratico nghĩa là gì?
pratico (tính từ) nghĩa là giỏi, khéo léo, khéo.