precoce
/preˈkɔ.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
precoce nghĩa là sớm, ban đầu, đầu mùa.
Nghĩa của precoce
Tính từ
- Sớm, ban đầu, đầu mùa.
Dạng từ của precoce
| Số nhiều | precoci |
| So sánh nhất | precocissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ premature, untimely; hasty; precocious, early
Câu hỏi thường gặp
precoce nghĩa là gì?
precoce (tính từ) nghĩa là sớm, ban đầu, đầu mùa.