preciso
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/preˈt͡ʃi.zo/ giọng máy của trình duyệt
preciso nghĩa là chính xác, đúng đắn.
Nghĩa của preciso
Tính từ
- Chính xác, đúng đắn, xác đáng.
Dạng từ của preciso
| Giống cái số ít | precisa |
| Giống đực số nhiều | precisi |
| Giống cái số nhiều | precise |
| So sánh nhất | precisissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preciso
Đồng nghĩa
Họ từ của preciso
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ precise, exact, thorough; precise, accurate, faithful, specific, detailed; identical
Câu hỏi thường gặp
preciso nghĩa là gì?
preciso (tính từ) nghĩa là chính xác, đúng đắn.