precedente
precedente nghĩa là vừa rồi, vừa nãy, nãy.
Nghĩa của precedente
Tính từ
- Vừa rồi, vừa nãy, nãy, trước đây.
Danh từ · giống đực
- Tiền lệ.
Dạng từ của precedente
| Số nhiều | precedenti |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với precedente
Trái nghĩa
Câu ví dụ với precedente
- Vorrei ritirare la mia precedente dichiarazione. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6472997
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ preceding, previous, foregoing, earlier; former
- Danh từ precedent; precedent; prior convictions
Câu hỏi thường gặp
precedente nghĩa là gì?
precedente (tính từ, danh từ) nghĩa là vừa rồi, vừa nãy, nãy.