TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

precedente

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pre.t͡ʃeˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

precedente nghĩa là vừa rồi, vừa nãy, nãy.

Nghĩa của precedente

Tính từ

  1. Vừa rồi, vừa nãy, nãy, trước đây.

Danh từ · giống đực

  1. Tiền lệ.

Dạng từ của precedente

Số nhiềuprecedenti

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với precedente

Trái nghĩa

Câu ví dụ với precedente

  • Vorrei ritirare la mia precedente dichiarazione. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6472997

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ preceding, previous, foregoing, earlier; former
  • Danh từ precedent; precedent; prior convictions

Câu hỏi thường gặp

precedente nghĩa là gì?

precedente (tính từ, danh từ) nghĩa là vừa rồi, vừa nãy, nãy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.